xây mặt

xây mặt

Nghe lời trách mắng, cậu bé xây mặt đi, không dám nhìn mẹ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quay mặt đi, ngoảnh mặt đi: Hành động quay mặt sang hướng khác, thường để tránh nhìn thẳng vào ai đó hoặc điều đó.
    • Từ chối, không chấp nhận: (Nghĩa bóng) Hành động thể hiện sự không đồng ý, phản đối hoặc không muốn tiếp tục một mối quan hệ, cuộc trò chuyện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe lời trách mắng, cậu xây mặt đi, không dám nhìn mẹ.
    • Anh ấy xây mặt khi tôi bước vào phòng, có lẽ vẫn còn giận.
    • ấy xây mặt với những lời đề nghị không hợp lý. (Nghĩa bóng: từ chối)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xây mặt làm ngơ": Cố tình quay mặt đi để giả vờ như không nhìn thấy, không biết, thể hiện thái độ thờ ơ, lạnh nhạt.
    • Thấy bạn gặp khó khăn, anh ta đã xây mặt làm ngơ.
  • "xây mặt quay lưng": (Nhấn mạnh) Hành động quay đi một cách dứt khoát, thể hiện sự chán ghét, đoạn tuyệt hoàn toàn.
    • Sau bao năm thất vọng, đã xây mặt quay lưng với gia đình nhà chồng.
Biến thể từ gần giống
  • Ngoảnh mặt: Có nghĩa tương tự "xây mặt", chỉ hành động quay mặt đi.
  • Quay lưng: Quay phần lưng lại, thường mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự phản bội hoặc từ bỏ.
  • Lảng tránh: Tránh một cách tế nhị, không nhất thiết phải quay mặt đi.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoảnh đi: Quay đi.
  • Từ chối: Không chấp nhận (cho nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Đối diện: Đối mặt, nhìn thẳng.
  • Hướng về: Quay mặt về phía.
  • Chấp nhận: Đồng ý (trái nghĩa với nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Xây mặt hất hàm: Thể hiện thái độ kiêu ngạo, khinh thường khi quay mặt đi kèm cử chỉ hất cằm lên.
    • không thèm trả lời, chỉ xây mặt hất hàm rồi bỏ đi.